“Mục đích thực sự của cuộc sống là tìm kiếm hạnh phúc, và con đường duy nhất dẫn tới hạnh phúc chân chính là đem lại hạnh phúc cho những người xung quanh. Hãy cố gắng để lại thế giới này tốt đẹp hơn một chút so với khi bạn bước vào.”
Trung Tướng Robert Baden-Powell
Nam tước Baden-Powell đệ nhất xứ Gilwell (1st Baron Baden-Powell of Gilwell), được suy tôn danh hiệu cao quý Huynh Trưởng Hướng Đạo Trưởng của Thế Giới (Chief Scout of the World). Ông là vị tướng tài ba, nhà giáo dục kiệt xuất và là người sáng lập phong trào thanh thiếu niên tự nguyện lớn nhất trong lịch sử nhân loại.
1. Thời Niên Thiếu Và Nền Tảng Giáo Dục Tự Lập
Robert Stephenson Smyth Baden-Powell cất tiếng khóc chào đời vào ngày 22 tháng 2 năm 1857 tại số 6 phố Stanhope (nay là số 11 phố Stanhope Terrace), gần công viên Hyde Park ở Paddington, Luân Đôn. Ông là người con thứ tám trong một gia đình trí thức danh giá gồm mười người con. Thân phụ của ông là Mục sư Baden Powell, một học giả uyên bác giữ ghế Giáo sư Hình học Savilian tại Đại học Oxford danh tiếng. Thân mẫu của ông là bà Henrietta Grace Smyth, ái nữ của Đô đốc Hải quân Hoàng gia Anh William Henry Smyth. Tên đệm “Stephenson” được đặt theo tên của cha đỡ đầu của ông – kỹ sư Robert Stephenson lừng danh, người tiên phong trong ngành đường sắt thế giới.
Bi kịch ập đến gia đình khi Robert mới vừa lên 3 tuổi: người cha đột ngột qua đời, để lại người mẹ trẻ cùng một đàn con thơ dại trong hoàn cảnh kinh tế không mấy dư dả. Để tưởng nhớ người chồng quá cố và tạo lập một danh tính gia đình đoàn kết, bà mẹ Henrietta đã ghép họ của chồng thành một họ kép mới: Baden-Powell. Chính trong những năm tháng gian khó ấy, người mẹ phi thường đã truyền dạy cho các con tinh thần tự lập kiên cường, tình yêu sâu sắc đối với thiên nhiên hoang dã và lối sống chan hòa, lạc quan trước mọi thử thách.
Năm 1870, Robert giành được học bổng vào học tại trường trung học Charterhouse – một trong những ngôi trường cổ kính và nghiêm ngặt bậc nhất xứ sở sương mù. Dù không phải là một học sinh xuất chúng về các môn học thuật trên lớp, cậu bé B-P lại bộc lộ những tài năng thiên bẩm phi thường ngoài trời. Ngay sát khuôn viên trường là một cánh rừng rậm rạp mang tên “The Copse” – khu vực mà ban giám hiệu nghiêm cấm học sinh bén mảng tới. Bất chấp lệnh cấm, cậu học trò Robert thường xuyên lẻn vào rừng sâu, học cách lén lút trườn bò theo dấu chim thú, quan sát thói quen của các loài sinh vật và học cách nhóm bếp lửa không khói bằng củi khô ẩn dưới lòng đất để tránh bị các giám thị phát hiện.
Bên cạnh tài sinh tồn hoang dã, Robert còn sớm bộc lộ năng khiếu nghệ thuật bẩm sinh. Ông có khả năng đặc biệt là vẽ tranh thuần thục bằng cả hai tay cùng một lúc – tay trái phác nét viền, tay phải tô bóng chi tiết. Ông chơi thành thạo đàn vĩ cầm, phong cầm và thường xuyên tham gia đóng kịch, diễn thuyết hài hước tại các buổi lễ của trường. Vào những kỳ nghỉ hè cùng các anh em trai, Robert đã tham gia nhiều chuyến thám hiểm dọc theo bờ biển và chèo thuyền buồm ngược dòng sông Thames, rèn luyện kỹ năng định hướng, thắt gút dây thừng và làm việc nhóm gắn bó. Những trải nghiệm phong phú của tuổi thơ hoang dã ấy chính là chiếc nôi ươm mầm cho những nguyên lý cốt lõi của phương pháp Hướng đạo nhiều thập kỷ về sau.
2. Binh Nghiệp & Những Bài Học Sinh Tồn Tại Phi Châu
Sau khi tốt nghiệp trung học, năm 1876, Robert Baden-Powell tham gia kỳ thi tuyển sĩ quan quân đội Hoàng gia Anh. Nhờ sự nhạy bén và hiểu biết thực tế vượt trội, ông xuất sắc đỗ vị trí thứ hai môn kỵ binh và thứ tư môn bộ binh trong số hàng trăm thí sinh, được đặc cách gia nhập thẳng Trung đoàn Kỵ binh Hussars số 13 mà không cần trải qua thời gian huấn luyện tại Trường Sĩ quan Quân sự Hoàng gia Sandhurst.
Từ năm 1876 đến năm 1884, ông phục vụ tại Ấn Độ và Afghanistan. Trong môi trường doanh trại khắc nghiệt, B-P nhanh chóng khẳng định tài năng vượt bậc của mình trong lĩnh vực trinh sát tiền tuyến, vẽ bản đồ quân sự và huấn luyện binh sĩ kỹ năng định vị mặt đất. Ông nhận thấy phương pháp huấn luyện quân sự truyền thống – vốn chỉ dựa vào mệnh lệnh cứng nhắc từ cấp trên – khiến người lính trở nên thụ động và lúng túng khi gặp hiểm nguy bất ngờ. Thay vào đó, B-P đã khởi xướng phương pháp đào tạo tân tiến: chia binh sĩ thành những nhóm nhỏ tự trị dưới quyền một chỉ huy nhóm, khích lệ họ tự quan sát, tự đưa ra phán đoán và chịu trách nhiệm cho quyết định của mình trong rừng sâu. Những binh sĩ hoàn thành xuất sắc khóa huấn luyện trinh sát này được ông trao tặng một chiếc huy hiệu hình hoa bách hợp (Fleur-de-lis) – biểu tượng của chiếc kim chỉ nam chỉ hướng bắc trên la bàn hàng hải.
Chiếc tù và sừng linh dương Kudu – biểu tượng lịch sử khai sinh tiếng gọi Hướng Đạo
Vào cuối thập niên 1880, Baden-Powell được điều động đến Nam Phi. Tại đây, ông tham gia nhiều chiến dịch thám sát nguy hiểm tại vùng đất của các bộ tộc bản địa như Zulu, Matabele và Ashanti. Nhờ khả năng di chuyển thoăn thoắt không để lại dấu vết trong đêm tối, đôi mắt quan sát sắc sảo và lòng gan dạ vô song, thổ dân Matabele đã kiêng nể đặt cho ông biệt danh “Impeesa” – nghĩa là “Con sói không bao giờ ngủ”.
Chính từ những chuyến thám hiểm châu Phi huyền bí, B-P đã thu thập được những biểu tượng thiêng liêng đi cùng lịch sử Hướng đạo thế giới:
- Chiếc tù và sừng Kudu (Kudu Horn): Thu được từ một tù trưởng Zulu vào năm 1887, chiếc tù và dài gần một mét làm từ sừng linh dương Kudu này đã phát ra tiếng ngân trầm hùng, vang vọng khắp hòn đảo Brownsea trong buổi bình minh ngày khai trại lịch sử năm 1907.
- Chuỗi hạt gỗ Dinizulu: Chuỗi hạt gỗ dài nhiều mét thu được từ tù trưởng bộ tộc Usutu – Dinizulu. Sau này, Baden-Powell đã lấy từng hạt gỗ xâu vào dây da thuộc để làm phần thưởng cho các huynh trưởng tốt nghiệp khóa huấn luyện lãnh đạo, khai sinh ra Huân chương Bằng Rừng (Wood Badge) danh giá.
- Cái bắt tay tay trái: Bắt nguồn từ truyền thống hòa bình của các chiến binh Ashanti. Để bắt tay trái, người chiến binh buộc phải buông chiếc khiên phòng thủ bên tay trái xuống, thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối và tình bằng hữu không toan tính đối với người đối diện.
3. Huyền Thoại Mafeking & Bước Ngoặt Lịch Sử
Bước ngoặt quyết định cuộc đời của Robert Baden-Powell diễn ra vào năm 1899 trong cuộc Chiến tranh Boer lần thứ hai tại Nam Phi. Ông được giao trọng trách chỉ huy lực lượng phòng thủ tại Mafeking (nay là Mahikeng) – một thị trấn đường sắt nhỏ có vị trí chiến lược trọng yếu giáp ranh biên giới.
Ngày 11 tháng 10 năm 1899, hơn 8.000 quân lính Boer thiện chiến trang bị đại bác hiện đại đã tiến hành vây hãm Mafeking. Lực lượng đồn trú của Baden-Powell chỉ có chưa đầy 1.000 binh sĩ chính quy cùng vũ khí cũ kỹ. Thế nhưng, bằng sự mưu trí thiên tài, B-P đã áp dụng hàng loạt chiến thuật tâm lý chiến kỳ tài: ông cho binh sĩ giả vờ chôn mìn xung quanh thị trấn bằng cách giăng biển cảnh báo và cho binh sĩ nhảy lò cò tránh dây vướng vô hình; ông chế tạo loa phát thanh giả tiếng còi báo động; biến một khẩu đại bác gỉ sét cũ thời xưa thành vũ khí đẩy lùi các đợt tập kích. Suốt 217 ngày đêm ròng rã dưới bom đạn khốc liệt và nạn đói rình rập, thị trấn Mafeking vẫn đứng vững hiên ngang cho đến khi quân cứu viện đến giải vây vào ngày 17 tháng 5 năm 1900.
Tướng Robert Baden-Powell • Người anh hùng Mafeking trở thành vị cha đẻ của Phong trào Hướng Đạo
Tại Mafeking, trước tình trạng thiếu hụt trầm trọng nhân lực chiến đấu, một sĩ quan phụ tá của B-P là Lãnh sự Edward Cecil đã tập hợp các thiếu niên tình nguyện địa phương lại để thành lập Đội Thiếu niên Quân sự Mafeking (Mafeking Cadet Corps). Những cậu bé từ 9 đến 15 tuổi, khoác lên mình bộ đồng phục sơ sài cùng chiếc mũ rộng vành, được giao trọng trách đảm đương các nhiệm vụ hậu phương: chuyển giao thư từ mật lệnh, liên lạc giữa các trạm tiền tiêu, phụ trách trạm cứu thương và quan sát theo dõi vị trí pháo kích của đối phương.
Nhìn những cậu bé nghiêm túc, can đảm băng qua làn mưa đạn để hoàn thành nhiệm vụ với nụ cười tự hào trên môi, Baden-Powell đã trải qua một sự thức tỉnh sâu sắc. Ông nhận ra rằng: Xã hội bấy lâu nay đã đánh giá quá thấp tiềm năng của trẻ em. Khi được người lớn đặt trọn niềm tin, trao cho trách nhiệm thực tế và xem như những cá nhân độc lập, các em không những không sợ hãi mà còn phát huy lòng dũng cảm, óc sáng tạo và tinh thần danh dự vượt xa mọi sự kỳ vọng.
Trước cuộc vây hãm Mafeking, Baden-Powell đã viết một tập sách cẩm nang ngắn mang tên Aids to Scouting (Chỉ Nam Trinh Sát) để huấn luyện binh sĩ. Khi trở về nước Anh vào năm 1903, ông vô cùng sửng sốt khi phát hiện cuốn cẩm nang quân sự của mình đã trở thành một hiện tượng xuất bản toàn quốc: hàng vạn thanh thiếu niên, giáo viên và các phong trào tôn giáo đã dùng cuốn sách này để tổ chức các trò chơi rèn luyện quan sát và thám hiểm thiên nhiên. B-P nhận thấy đây chính là thời điểm lịch sử để ông tái định hình toàn bộ kinh nghiệm đời mình thành một phương pháp giáo dục công dân hòa bình cho thế hệ trẻ.
4. Trại Thực Nghiệm Brownsea 1907: Ngọn Lửa Khai Sinh Phong Trào
Để kiểm chứng xem những ý tưởng giáo dục của mình có thực sự phù hợp với tâm lý của thiếu niên hay không, Baden-Powell quyết định tổ chức một chuyến cắm trại thực nghiệm. Mùa hè năm 1907, hòn đảo hoang sơ Brownsea nằm trong vịnh Poole thuộc hạt Dorset ở miền nam nước Anh đã được lựa chọn làm địa điểm lịch sử.
Từ ngày 01 đến ngày 08 tháng 08 năm 1907, 20 cậu bé được mời tham gia. Đây là một thử nghiệm mang tính cách mạng thời bấy giờ: B-P đã cố tình chọn một nửa là con em các gia đình quý tộc thượng lưu từ các trường công lập danh tiếng như Eton và Harrow, nửa còn lại là con em các gia đình lao động nghèo khó từ các khu ổ chuột công nghiệp ở Poole và Bournemouth. Cùng với cháu trai Donald của mình, B-P đã xóa bỏ mọi ranh giới giai cấp, giàu nghèo và thành kiến xã hội để đưa các em hòa nhập làm một gia đình dưới lều trại.
Vào rạng sáng ngày 1 tháng 8 năm 1907, tiếng tù và sừng Kudu ngân vang xé toang màn sương sớm, chính thức khai mạc Trại Hướng đạo đầu tiên trên thế giới. B-P chia 20 thiếu niên thành 4 hàng đội tự trị: Đội Sói (Wolves), Đội Bò Tót (Bulls), Đội Quạ (Ravens) và Đội Chim Rẽ (Curlews). Mỗi đội tự bầu ra Đội trưởng của mình – người chịu trách nhiệm trực tiếp dẫn dắt đội viên, phân chia phiên trực nhật, thổi nấu và thực hiện các nhiệm vụ dã ngoại.
Chương trình trại được xây dựng sinh động theo chuỗi hoạt động tuần hoàn mỗi ngày:
Mỗi đêm quanh đốm lửa trại bập bùng, Baden-Powell lại kể cho các em nghe những câu chuyện phiêu lưu ly kỳ từ châu Phi và Ấn Độ, lồng ghép vào đó những bài học làm người sâu sắc về lòng trung thực, nghĩa vụ công dân và tinh thần hiệp sĩ. Thử nghiệm Brownsea thành công rực rỡ ngoài sức tưởng tượng: các cậu bé thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau đã học được cách thấu hiểu, gắn bó và trở thành những đồng đội trung kiên.
Từ thành công đó, vào năm 1908, Baden-Powell đã đúc kết và cho ra đời tác phẩm kinh điển Scouting for Boys (Hướng Đạo Cho Trẻ Em). Cuốn sách được phát hành định kỳ thành 6 tập nhỏ với ngôn từ cuốn hút, hình ảnh minh họa sống động do chính tay ông vẽ. Ngay lập tức, Scouting for Boys tạo nên một làn sóng chấn động toàn cầu, nhanh chóng trở thành một trong những tác phẩm bán chạy nhất trong lịch sử nhân loại thế kỷ 20, chỉ xếp sau Kinh Thánh.
5. Sự Lan Tỏa Toàn Cầu & Triết Lý Giáo Dục Hòa Bình
Ban đầu, Baden-Powell chỉ có ý định cung cấp ý tưởng cho các tổ chức giáo dục hiện có. Thế nhưng, hàng trăm ngàn thanh thiếu niên trên khắp nước Anh đã tự động mua sách, rủ nhau lập thành các Hàng Đội và tìm đến các huynh trưởng xin hướng dẫn. Phong trào Hướng đạo tự phát bùng nổ như một cơn lốc tích cực, vượt biên giới Đại Tây Dương lan sang Chile, Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand, Ấn Độ, Pháp và khắp châu Âu.
Năm 1910, trước sự lớn mạnh chưa từng thấy của phong trào, Vua Edward VII của Vương quốc Anh đã có cuộc tiếp kiến riêng với Baden-Powell. Nhà vua ân cần khuyên rằng: việc ông tiếp tục phục vụ quân đội chỉ mang lại lợi ích cho một quốc gia, trong khi cống hiến trọn đời cho Phong trào Hướng đạo sẽ đem lại tương lai hòa bình và thịnh vượng cho toàn thể nhân loại. Thấu hiểu sứ mạng cao cả ấy, ở tuổi 53, đang ở đỉnh cao danh vọng với cấp bậc Trung Tướng quân đội, Robert Baden-Powell đã tự nguyện viết đơn từ nhiệm binh nghiệp để hiến dâng toàn bộ phần đời còn lại cho thế hệ trẻ.
Nhận thấy sự tha thiết muốn tham gia của các thiếu nữ, năm 1910, ông đã cùng em gái Agnes Baden-Powell và người vợ tài ba – bà Olave St Clair Soames – chính thức sáng lập Phong trào Nữ Hướng đạo (Girl Guides / Girl Scouts). Sau đó, hệ thống giáo dục Hướng đạo được ông kiện toàn theo từng lứa tuổi tâm sinh lý:
- Ngành Ấu (Wolf Cubs – 1916): Dành cho thiếu nhi 7 đến 11 tuổi, lấy nền tảng từ bộ truyện The Jungle Book của bạn thân ông – đại văn hào Rudyard Kipling, rèn tính vâng lời và kỷ luật qua bầy đàn.
- Ngành Thiếu (Boy Scouts – 1908): Lứa tuổi 11 đến 15, khám phá thiên nhiên, sinh hoạt hàng đội tự trị và rèn luyện kỹ năng sinh tồn.
- Ngành Kha & Ngành Tráng (Rover Scouts – 1918): Dành cho thanh niên từ 18 tuổi trở lên, chuẩn bị bước vào ngưỡng cửa lập thân qua tác phẩm định hướng Đường Thành Công (Rovering to Success).
- Trung tâm Đào tạo Huynh Trưởng Gilwell Park (1919): Biểu tượng học viện huấn luyện huynh trưởng toàn cầu, nơi trao tặng Bằng Rừng (Wood Badge).
Năm 1920, Trại Họp Bạn Hướng Đạo Thế Giới lần thứ nhất (1st World Scout Jamboree) được tổ chức tại vận động trường Olympia ở Luân Đôn với sự tham dự của 8.000 Hướng đạo sinh đến từ 34 quốc gia. Tại đêm bế mạc xúc động ấy, toàn thể đại diện phong trào năm châu đã đồng thanh tôn vinh Baden-Powell làm “Huynh Trưởng Hướng Đạo Trưởng của Thế Giới” (Chief Scout of the World) – danh hiệu độc nhất vô nhị trong lịch sử mà sau này không một ai được mang nữa.
Tại Trại Họp Bạn Thế giới lần thứ 3 (1929) tại Arrowe Park nhân kỷ niệm 21 năm ngày thành lập phong trào, Vua George V đã phong tặng ông tước vị Quý tộc: Nam tước Baden-Powell xứ Gilwell. Cũng chính trong sự kiện lịch sử này, các đoàn sinh trên toàn cầu đã quyên góp để ủy thác danh họa David Jagger vẽ nên bức chân dung sơn dầu huyền thoại – tác phẩm chân dung mà B-P coi là diện mạo chân thực và sống động nhất của đời mình.
6. Thước Phim Tư Liệu Lịch Sử: Gặp Gỡ Huynh Trưởng B-P
Kính mời quý huynh trưởng, phụ huynh và các bạn đoàn sinh cùng theo dõi những thước phim tư liệu quý giá do Tổ chức Phong trào Hướng Đạo Thế Giới (WOSM) phát hành, ghi lại cuộc đời, giọng nói và những sinh hoạt thực tế của Huynh Trưởng Robert Baden-Powell trong những thập niên đầu của phong trào:
7. Những Năm Tháng Cuối Đời Tại Châu Phi Và Lá Thư Di Ngôn Bất Hủ
Sau nhiều thập kỷ bôn ba khắp các châu lục để bắc những nhịp cầu hữu nghị và hòa bình cho thanh niên thế giới, sức khỏe của Baden-Powell bắt đầu suy giảm do tuổi cao và căn bệnh tim mạch. Năm 1938, ông quyết định cùng người bạn đời – phu nhân Olave – quay trở về với mảnh đất châu Phi mà ông hằng yêu dấu.
Họ định cư tại thị trấn Nyeri thanh bình ở Kenya, trong một ngôi nhà nhỏ mộc mạc nhìn thẳng ra ngọn núi tuyết hùng vĩ Mount Kenya. Ngôi nhà được ông đặt tên là “Paxtu” – kết hợp giữa từ Pax (Hòa bình trong tiếng La Tinh) và Too (Cũng như vậy), mang hàm nghĩa: Nơi đây bình yên trọn vẹn như tình yêu của chúng ta. Tại đây, ông sống những ngày tháng an nhiên bên bảng màu, giá vẽ, cây đàn vĩ cầm và những người bạn hoang dã.
Ngày 08 tháng 01 năm 1941, Huynh Trưởng Robert Baden-Powell thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 83 tuổi. Tang lễ của ông được tổ chức trang nghiêm và giản dị theo đúng phong cách Hướng đạo dưới bóng râm của những hàng cây keo châu Phi. Binh lính và các đoàn sinh Hướng đạo sinh Kenya thuộc mọi sắc tộc đã tự nguyện khiêng linh cữu người thầy kính yêu của mình về nơi an nghỉ cuối cùng tại nghĩa trang Nyeri.
Trên tấm bia đá hoa cương giản dị đặt tại phần mộ của ông ở Nyeri, người ta khắc họ tên, năm sinh, năm mất và ở chính giữa là một ký hiệu đường rừng quen thuộc mà bất kỳ Hướng đạo sinh nào cũng thấu hiểu: một hình tròn với một dấu chấm ở giữa – ký hiệu “ʘ”, nghĩa là: “Tôi đã hoàn tất nhiệm vụ và trở về nhà” (I have gone home).
“Gửi các Hướng đạo sinh thân yêu,
Nếu các bạn đã từng xem vở kịch Peter Pan, các bạn hẳn sẽ nhớ thuyền trưởng cướp biển luôn phải chuẩn bị trước lời trăn trối của mình phòng khi cái chết đến bất ngờ mà không kịp nói. Tôi cũng cảm thấy mình ở trong hoàn cảnh tương tự, và mặc dù lúc này tôi chưa chết, nhưng ngày ấy sẽ đến sớm thôi, nên tôi muốn gửi tới các bạn vài lời từ biệt.
Hãy nhớ rằng đây là những lời cuối cùng các bạn được nghe từ tôi, vì vậy hãy suy ngẫm về chúng thật kỹ lưỡng. Tôi đã có một cuộc đời vô cùng hạnh phúc và tôi mong ước mỗi người trong các bạn cũng sẽ có được một cuộc đời hạnh phúc như vậy.
Tôi tin rằng Thượng Đế đưa chúng ta vào thế giới tươi đẹp này để sống vui vẻ và tận hưởng cuộc sống. Hạnh phúc không đến từ sự giàu sang phú quý, cũng không đến từ sự thành đạt trong sự nghiệp, và càng không đến từ sự buông thả chiều chuộng bản thân. Một bước tiến lớn dẫn tới hạnh phúc là giữ cho thân thể mình khỏe mạnh và cường tráng ngay từ khi còn trẻ, để bạn có thể trở nên hữu ích và tận hưởng cuộc sống khi trưởng thành.
Nghiên cứu thiên nhiên sẽ chỉ cho bạn thấy Thượng Đế đã tạo tác nên bao điều kỳ diệu và tươi đẹp trên thế giới này để bạn thưởng ngoạn. Hãy bằng lòng với những gì mình có và tận dụng nó một cách tốt nhất. Hãy luôn nhìn vào mặt tươi sáng của mọi sự vật thay vì chìm đắm trong bóng tối ảm đạm.
Nhưng con đường thực sự để đạt được hạnh phúc là đem lại hạnh phúc cho người khác. Hãy cố gắng để lại thế giới này tốt đẹp hơn một chút so với khi bạn bước vào; và khi thời khắc ra đi của bạn đến, bạn có thể thanh thản nhắm mắt với cảm giác rằng dù sao đi nữa, mình đã không lãng phí thời gian mà đã làm hết sức mình.
Hãy luôn Sắp Sẵn theo cách đó để sống hạnh phúc và chết trong thanh thản – luôn gắn bó với Lời Hứa Hướng Đạo của bạn, ngay cả khi bạn không còn là một cậu bé nữa – và cầu xin Thượng Đế giúp bạn thực hiện được điều đó.
Người bạn của các bạn,
BADEN-POWELL OF GILWELL
8. Di Sản Vĩnh Cửu Và Dòng Chảy Hướng Đạo Việt Nam
Trải qua hơn một thế kỷ kể từ ngọn lửa trại đầu tiên trên đảo Brownsea, di sản mà Huynh Trưởng Robert Baden-Powell để lại cho nhân loại ngày càng khẳng định tính trường tồn và giá trị thời đại sâu sắc. Ngày nay, Phong trào Hướng đạo Thế giới (WOSM) đã quy tụ hơn 57 triệu đoàn sinh tại 176 quốc gia và vùng lãnh thổ, đóng góp hàng tỷ giờ phụng sự cộng đồng, bảo vệ môi trường sinh thái và kiến tạo nền hòa bình bền vững.
Tại Việt Nam, phong trào Hướng đạo được du nhập từ năm 1930 với sự hình thành của các đơn vị đầu tiên tại Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng và Huế, gắn liền với tên tuổi của những bậc tiền bối kiệt xuất như Trưởng Hoàng Đạo Thúy, Tạ Văn Tư, Trần Văn Khắc… Suốt gần một thế kỷ qua, dù trải qua bao thăng trầm của lịch sử, ngọn lửa mà Baden-Powell thắp sáng vẫn luôn rực cháy trong tim các thế hệ huynh trưởng và đoàn sinh Hướng Đạo Việt Nam.
Phương pháp giáo dục của B-P dựa trên ba trụ cột kiên cố:
1. Bổn Phận Tâm Linh
Nuôi dưỡng niềm tin hướng thượng, tôn trọng các giá trị tinh thần thiêng liêng và thực hành giáo lý nhân bản trong đời sống.
2. Bổn Phận Xã Hội
Lòng trung thành với Tổ quốc, tinh thần trách nhiệm với gia đình và phụng sự nhân loại không phân biệt biên giới.
3. Bổn Phận Bản Thân
Tự giác rèn luyện thể chất tráng kiện, bồi dưỡng trí tuệ minh mẫn và giữ gìn phẩm cách đạo đức thanh liêm.
Chính qua Lời Hứa Hướng Đạo và Mười Điều Luật Hướng Đạo, mỗi đoàn sinh Việt Nam từ lứa tuổi Ấu sinh (Sói con) cho đến Thiếu, Kha, Tráng và Huynh trưởng đều rèn cho mình thói quen cao đẹp: Mỗi ngày làm một việc thiện (Do a Good Turn Daily), luôn Sắp Sẵn (Be Prepared) để gánh vác trách nhiệm công dân và xây đắp tương lai tươi sáng cho non sông xứ sở.
Bạn Đã Sẵn Sàng Bước Vào Hành Trình Hướng Đạo?
Cùng chúng tôi rèn luyện nhân cách, khám phá thiên nhiên và phụng sự xã hội.